越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bệ phóng tên lửa” (1)
bệ phóng tên lửa
英语
名missile launcher
Các bệ phóng tên lửa được chôn sâu dưới lòng đất.
The missile launchers are buried deep underground.
相关词“bệ phóng tên lửa” (0)
未找到相关词。
短语“bệ phóng tên lửa” (2)
Một bệ phóng tên lửa phòng không đã được triển khai.
An air defense missile launcher has been deployed.
Các bệ phóng tên lửa được chôn sâu dưới lòng đất.
The missile launchers are buried deep underground.
